Bản dịch của từ 轰饮 trong tiếng Việt

轰饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

轰饮 (Động từ)

hōng yǐn
01

Uống rượu say sưa, nhậu nhẹt ồn ào, quậy phá trong lúc uống rượu

狂饮;闹酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轰饮

hōng

yǐn

Các từ liên quan

轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
轰
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【OANH.HOANH】
Các biến thể:
轟, 軣, 揈, 𨊷, 𨋌, 𨎇
Hình thái radical:
⿱,车,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép