Bản dịch của từ 轱 trong tiếng Việt
轱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
轱 (Danh từ)
【gū】
01
Bánh xe
轱轳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cô; như 'cô lộc hài (giày có đế lót bánh xe)'. (Danh) Bánh xe. (Động) Lăn; chuyển động; gū; bánh xe
轱 là một từ chỉ bánh xe, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến phương tiện giao thông hoặc các thiết bị có bánh xe.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 軲
- Hình thái radical:
- ⿰,车,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軲
咕
巬
笟
篐
鈲
鸪
嫴
杚
鮕
橭
磆
辎
䢂
轷
辈
车
转
轹
辌
轵
轳
辒
辙
𠄱
盆
洗
恘
枮
胧
㑟
柟
勀
洋
竑
㺸
轱辘
轱轳
车轱辘
车轱辘话
