Bản dịch của từ 轲机 trong tiếng Việt

轲机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

轲机 (Danh từ)

kē jī
01

Cái khung cửi dệt vải của mẹ Mạnh Tử, biểu tượng cho sự giáo dục nghiêm khắc và kiên trì học tập.

指孟子母亲的织机。语本汉刘向《列女传.邹孟轲母》。孟母以刀断其织,教育孟子曰:“子之废学若吾断斯织也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轲机

Các từ liên quan

轲丘
轲亲
轲卿
轲峨
轲思
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
轲
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép