Bản dịch của từ 轲机 trong tiếng Việt
轲机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
轲机 (Danh từ)
【kē jī】
01
Cái khung cửi dệt vải của mẹ Mạnh Tử, biểu tượng cho sự giáo dục nghiêm khắc và kiên trì học tập.
指孟子母亲的织机。语本汉刘向《列女传.邹孟轲母》。孟母以刀断其织,教育孟子曰:“子之废学若吾断斯织也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轲机
kē
轲
jī
机
Các từ liên quan
轲丘
轲亲
轲卿
轲峨
轲思
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
