Bản dịch của từ 轳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Danh từ)

01

Ròng rọc kéo nước; trục quay

辘轳:利用轮轴原理制成的一种起重工具, 通常安在井上汲水机械上的纹盘有的也叫辘轳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

轳
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
轤, 䡎, 𩍼
Hình thái radical:
⿰,车,卢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép