Bản dịch của từ 轴 trong tiếng Việt

Danh từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˊzhouthanh sắc

(Danh từ)

zhòu
01

Cái trục; trục (xe, bánh xe)

贯穿在车轮中间承受车身重量的柱形部件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái trục; trục (máy móc)

泛指机械中圆柱形的零件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trục; cuộn; cuốn; ống (dụng cụ để cuốn đồ vật)

用来往上绕或卷东西的圆柱形器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trục trung tâm

把一个图形分成对称的两个部分的直线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

zhòu
01

Trục; ống; cuộn; cuốn

用于缠或卷在轴上的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

zhòu
01

Vụng về; cứng nhắc; cứng

(动作)不灵活;僵硬的;尴尬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng thắn

笔直

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhòu
01

Vở cuối; tiết mục áp cuối; cuối (trong biểu diễn)

一场戏曲演出中排在最后作为轴心的主要剧目

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轴
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˊ, ㄓㄡˋ】【TRỤC】
Các biến thể:
軸, 𨌇
Hình thái radical:
⿰,车,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép