Bản dịch của từ 轴向 trong tiếng Việt
轴向
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˊ | zh | ou | thanh sắc |
轴向 (Danh từ)
【zhóu xiàng】
01
Hướng trục; liên quan đến trục (trong kỹ thuật)
与轴线方向相关的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轴向
zhóu
轴
xiàng
向
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˊ, ㄓㄡˋ】【TRỤC】
- Các biến thể:
- 軸, 𨌇
- Hình thái radical:
- ⿰,车,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛩
妯
軸
碡
㝌
㥮
伷
薵
椆
䛆
䶇
詋
䐌
甃
㔌
呪
轪
轱
辎
轫
辑
转
辙
辋
输
轹
轷
轿
𠉖
胑
陘
斾
䄃
毖
昚
陦
祏
殄
饵
俣
轴承
轴线
卷轴
主轴
轴心
转轴
中轴
线轴
车轴
滚轴
压轴
轴子
大轴
压轴戏
压轴子
大轴戏
