Bản dịch của từ 轴子 trong tiếng Việt

轴子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˊzhouthanh sắc

轴子 (Danh từ)

zhóu zǐ
01

Trục (bức tranh)

安在字画的下端便于悬挂或卷起的圆杆儿

Ví dụ
02

Trục (đàn)

弦乐器上系弦的小圆杆儿,用来调节音的高低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轴子

zhóu

zi

Các từ liên quan

轴号
轴头
轴对称
轴带
轴心
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
轴
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˊ, ㄓㄡˋ】【TRỤC】
Các biến thể:
軸, 𨌇
Hình thái radical:
⿰,车,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép