Bản dịch của từ 轴转 trong tiếng Việt

轴转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˊzhouthanh sắc

轴转 (Danh từ)

zhóu zhuǎn
01

Quay trụ

轴转也叫撇转。它是一只脚做定点转动,而另一只脚做动点转动的圆周运动。轴转时脚与膝往往表现为边转边降。轴转之前,先进行从低位向高位的旋转,然后再进行从高位到低位的轴转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轴转

zhóu

zhuǎn

轴
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˊ, ㄓㄡˋ】【TRỤC】
Các biến thể:
軸, 𨌇
Hình thái radical:
⿰,车,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép