Bản dịch của từ 轶事遗闻 trong tiếng Việt

轶事遗闻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶事遗闻 (Thành ngữ)

yì shì yí wén
01

Câu chuyện bị mất hoặc bị bịa đặt.

遗失或杜撰的故事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giai thoại về nhân vật lịch sử

轶事(关于历史人物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶事遗闻

shì

wén

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶伦
轶伦越等
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
闻一多
闻一知十
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép