Bản dịch của từ 轶伦越等 trong tiếng Việt

轶伦越等

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶伦越等 (Tính từ)

yì lún yuè děng
01

Tài năng vượt trội hơn người cùng đời (đều chỉ cùng bậc, cùng lứa); nổi bật, xuất chúng

轶:通“逸”,超过;伦、等:同辈。指才能出类拔萃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶伦越等

lún

yuè

děng

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
越世
越乡
越人肥瘠
越位
等不及
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép