Bản dịch của từ 轶毁 trong tiếng Việt
轶毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
轶毁 (Động từ)
【yì huǐ】
01
Thay đổi, hoán đổi rồi hủy bỏ; sửa đổi và phá bỏ (cũ), nghĩa gần với “đổi hỏng/đổ nát”. (Hán Việt: 迭 = điệp = thay đổi)
更迭废毁。轶,通“迭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶毁
yì
轶
huǐ
毁
Các từ liên quan
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 軼
- Hình thái radical:
- ⿰,车,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂽
訲
㳑
垼
玴
鷧
㡫
𠅃
帟
𠂆
䭞
䯆
轹
琿
输
轭
轪
辉
车
轻
轼
辏
辚
轺
㧯
哑
怹
皆
逊
弇
咢
炯
𠊃
钤
闿
荩
轶事
轶闻
轶群
轶尘
轶事遗闻
收残缀轶
