Bản dịch của từ 轶民 trong tiếng Việt

轶民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶民 (Danh từ)

yì mín
01

Người ẩn dật; người tránh xa đời, sống ẩn cư (Hán Việt: 逸民 «dị dân»/«dật dân» nghĩa là người ẩn dật, tránh).

避世之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶民

mín

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
民丁
民下
民不堪命
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép