Bản dịch của từ 轶致 trong tiếng Việt

轶致

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶致 (Danh từ)

yì zhì
01

Tâm trạng, chí khí thoát tục, thanh thoát; nét ý thơ, cảm xúc cao nhã, vượt khỏi trần tục (Hán-Việt: dịch chí).

超脱的情致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶致

zhì

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép