Bản dịch của từ 轶资 trong tiếng Việt
轶资
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
轶资 (Danh từ)
【yì zī】
01
Vượt quá tư cách/đẳng cấp thông thường (thường nói về chức vị, cấp bậc, tư cách, tư liệu công tác của viên chức)
超越一般的资格。指官员的级别﹑资历等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶资
yì
轶
zī
资
Các từ liên quan
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 軼
- Hình thái radical:
- ⿰,车,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂽
訲
㳑
垼
玴
鷧
㡫
𠅃
帟
𠂆
䭞
䯆
轹
琿
输
轭
轪
辉
车
轻
轼
辏
辚
轺
㧯
哑
怹
皆
逊
弇
咢
炯
𠊃
钤
闿
荩
轶事
轶闻
轶群
轶尘
轶事遗闻
收残缀轶
