Bản dịch của từ 轶超 trong tiếng Việt

轶超

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶超 (Động từ)

yì chāo
01

Vượt qua, hơn hẳn (về mức độ, thành tựu hoặc giới hạn)

超越,超过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶超

chāo

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép