Bản dịch của từ 轶闻遗事 trong tiếng Việt
轶闻遗事
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
轶闻遗事 (Tính từ)
【yì wén yí shì】
01
Chuyện ít người biết; điều lạ lùng
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶闻遗事
yì
轶
wén
闻
yí
遗
shì
事
Các từ liên quan
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
闻一多
闻一知十
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 軼
- Hình thái radical:
- ⿰,车,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂽
訲
㳑
垼
玴
鷧
㡫
𠅃
帟
𠂆
䭞
䯆
轹
琿
输
轭
轪
辉
车
轻
轼
辏
辚
轺
㧯
哑
怹
皆
逊
弇
咢
炯
𠊃
钤
闿
荩
轶事
轶闻
轶群
轶尘
轶事遗闻
收残缀轶
