Bản dịch của từ 轶驾 trong tiếng Việt

轶驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

轶驾 (Động từ)

yì jià
01

Vượt qua; trội hơn, áp đặt lên (nghĩa là vượt trên, không chịu ràng buộc bởi cái gì)

2.超越;凌驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phóng túng, kiêu hãnh không chịu khuôn phép; cư xử bạt mạng, thoải mái vượt ra ngoài quy tắc (Hán Việt: 逸驾: thoát, phóng; : điều khiển/đi xe, ẩn nghĩa khoanh vùng)

1.奔放不羁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶驾

jià

Các từ liên quan

轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
轶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép