Bản dịch của từ 轸慨 trong tiếng Việt

轸慨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

轸慨 (Động từ)

zhén kǎi
01

Bi thương cảm khái; thương cảm; tiếc nuối

对某种情况或事物感到悲伤或遗憾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轸慨

zhěn

kǎi

Các từ liên quan

轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
慨伤
慨允
慨切
慨发
轸
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Các biến thể:
軫, 𨋎, 𨋏
Hình thái radical:
⿰,车,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép