ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
轹
Bảng phân tích âm vị 轹
Lì
Xe cán
车轮碾轧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đè nén; áp chế; hành hạ
欺压
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép