ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
轹籍
Bảng phân tích âm vị 轹
Lì
Bắt nạt, đạp đạp lên (người hoặc vật); hành hạ, cưỡng chế bằng sức mạnh
欺凌,践踏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lì
轹
jí
籍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép