Bản dịch của từ 轹蹙 trong tiếng Việt

轹蹙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

轹蹙 (Động từ)

lì cù
01

Ức hiếp, bắt nạt (xâm phạm, giẫm đạp lên người khác)

欺凌。蹙,同“蹴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轹蹙

Các từ liên quan

轹刍
轹古
轹弦
轹籍
轹跞辚辚
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
轹
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép