Bản dịch của từ 轺毂 trong tiếng Việt
轺毂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
轺毂 (Danh từ)
【yáo gū】
01
Trục trung tâm của bánh xe, chỗ gắn nan hoa; hình ảnh ẩn dụ chỉ nơi mọi phương tụ về (tâm điểm, trung tâm)
车轮中心插轴之处,车辐所集。喻四方归聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轺毂
yáo
轺
gǔ
毂
Các từ liên quan
轺传
轺旆
轺车
轺轩
轺轮
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
