Bản dịch của từ 轺轩 trong tiếng Việt

轺轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

轺轩 (Danh từ)

yáo xuān
01

Xe nhẹ, xe ngựa nhẹ (loại xe để đi nhanh, tương đương 'xa yên' trong cổ văn)

轻车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轺轩

yáo

xuān

Các từ liên quan

轺传
轺旆
轺毂
轺车
轺轮
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
轺
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép