Bản dịch của từ 轻世 trong tiếng Việt

轻世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻世 (Tính từ)

qīng shì
01

Khinh thường đời tục; coi nhẹ việc thế gian, xem thường danh (Hán‑Việt: khinh thế)

谓藐视世俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻世

qīng

shì

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世傲物
轻世肆志
轻丧
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép