Bản dịch của từ 轻丽 trong tiếng Việt
轻丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
轻丽 (Tính từ)
【qīng lì】
01
Nhẹ nhàng, thanh mảnh, tinh tế và đẹp; gợi cảm giác nhẹ và trang nhã (Hán-Việt: khinh lệ)
1.轻巧精美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mỏng manh, lộng lẫy nhưng nhẹ nhàng; đẹp diễm lệ, mong manh (gợi vẻ trang phục hoặc cảnh sắc tinh hoa, kiều diễm)
2.轻靡绮丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻丽
qīng
轻
lì
丽
Các từ liên quan
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
- Hình thái radical:
- ⿰,车,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鲭
倾
鯖
青
清
氫
埥
傾
圊
鑋
輕
辈
轸
辂
辐
轶
轱
辉
辙
轲
轹
辑
辗
荔
䣄
逄
籹
㖌
珄
荮
㠿
䢓
茿
洲
柱
轻松
年轻
轻易
减轻
轻视
轻浮
轻轻
轻微
轻轨
轻盈
