Bản dịch của từ 轻佾 trong tiếng Việt
轻佾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
轻佾 (Danh từ)
【qīng yì】
01
Hàng ngũ nhảy múa, đội hình diễn tấu nhẹ nhàng, uyển chuyển (thường nói về các dàn nhạc hoặc vũ khúc cổ điển)
轻盈的乐舞行列。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻佾
qīng
轻
yì
佾
Các từ liên quan
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
佾生
佾舞
佾舞生
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
- Hình thái radical:
- ⿰,车,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鲭
倾
鯖
青
清
氫
埥
傾
圊
鑋
輕
辈
轸
辂
辐
轶
轱
辉
辙
轲
轹
辑
辗
荔
䣄
逄
籹
㖌
珄
荮
㠿
䢓
茿
洲
柱
轻松
年轻
轻易
减轻
轻视
轻浮
轻轻
轻微
轻轨
轻盈
