Bản dịch của từ 轻便短统靴 trong tiếng Việt

轻便短统靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻便短统靴 (Danh từ)

qīng biàn duǎn tǒng xuē
01

Ủng ngắn cổ của nữ (Giày dép); Giày ống ngắn nhẹ

轻便 - nhẹ; 短统 - ống ngắn; 靴 - giày. 这是一种轻便的短靴,适合日常穿着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻便短统靴

qīng

biàn

便

duǎn

tǒng

xuē

轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép