Bản dịch của từ 轻典 trong tiếng Việt

轻典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻典 (Danh từ)

qīng diǎn
01

Điều luật/đoạn luật nhẹ, quy định xử phạt khoan hồng hoặc hình phạt giảm nhẹ (tinh thần 'khoan dung, nhẹ tay')

指条文简约﹑处罚从宽的法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻典

qīng

diǎn

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
典业
典丽
典乐
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép