Bản dịch của từ 轻出 trong tiếng Việt

轻出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻出 (Động từ)

qīng chū
01

Ra ngoài tùy tiện; đi chơi, ra khỏi chỗ ở một cách nhẹ nhàng, không chính thức

1.随便外出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi nhẹ, ra đi nhẹ nhàng; khinh xuất hành (ra ngoài một cách nhẹ nhàng, đơn giản)

2.谓简从出行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vội vàng ra làm quan; nửa vời, lén lút bước vào ngạch xuất (nghĩa cổ: vội vàng xuất thân làm quan)

3.谓轻率出仕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻出

qīng

chū

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép