Bản dịch của từ 轻卒锐兵 trong tiếng Việt

轻卒锐兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻卒锐兵 (Tính từ)

qīng zú ruì bīng
01

Binh lính nhẹ, vũ khí sắc bén; quân đội chiến đấu mạnh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻卒锐兵

qīng

ruì

bīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
锐不可当
锐减
锐利
锐志
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép