Bản dịch của từ 轻单 trong tiếng Việt

轻单

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻单 (Tính từ)

qīng dān
01

Gọn nhẹ, ăn mặc đơn giản hoặc giữ tình trạng độc thân (軽装单身),tập trung phong cách nhẹ nhàng, đơn giản

谓轻装单身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻单

qīng

dān

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép