Bản dịch của từ 轻地 trong tiếng Việt

轻地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻地 (Danh từ)

qīng de
01

孙子兵法》“九地之一指进入敌境但较为浅近的地带近境浅入敌土)。可记作轻入他土”——还未深入敌后

孙子兵法“九地”之一。指进入敌人的领地较浅的地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻地

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép