Bản dịch của từ 轻垢 trong tiếng Việt

轻垢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻垢 (Danh từ)

qīng gòu
01

Từ Phật giáo: tội nhẹ về phạm giới (phạm lỗi nhỏ trong giới luật)

佛教语。指犯轻戒之罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻垢

qīng

gòu

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép