Bản dịch của từ 轻娥 trong tiếng Việt

轻娥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻娥 (Danh từ)

qīng é
01

Tiên nữ; nàng tiên mảnh mai, dịu dàng (Hán Việt: khinh nga — 'khinh' nhẹ, 'nga' mỹ nữ)

仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻娥

qīng

é

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép