Bản dịch của từ 轻婉 trong tiếng Việt

轻婉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻婉 (Tính từ)

qīng wǎn
01

Nhẹ nhàng, dịu dàng và uyển chuyển (giọng nói, cử chỉ hoặc phong thái)

轻柔而婉转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻婉

qīng

wǎn

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép