Bản dịch của từ 轻孤 trong tiếng Việt

轻孤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻孤 (Tính từ)

qīng gū
01

Cô đơn, lẻ loi; thiếu chỗ dựa (gợi cảm giác yếu ớt, cô quạnh)

孤单无依。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻孤

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép