Bản dịch của từ 轻宝 trong tiếng Việt

轻宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻宝 (Danh từ)

qīng bǎo
01

Đồ quý nhẹ, trang sức hoặc vật quý giá nhỏ, nhẹ và dễ mang theo (Hán Việt: khinh bảo)

犹细软。轻便而易于携带的贵重物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻宝

qīng

bǎo

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
宝业
宝中铁路
宝书
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép