Bản dịch của từ 轻服 trong tiếng Việt

轻服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻服 (Danh từ)

qīng fú
01

Quần áo chất liệu mỏng, nhẹ, mềm (áo mỏng, y phục nhẹ); (Hán-Việt: khinh phục) — trang phục nhẹ nhàng, dễ mặc

1.质地细软的衣服。

Ví dụ
02

Y phục tang nhẹ; đồ tang lễ đơn giản (mặc khi nhà có tang nhẹ)

2.轻丧之服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thường phục; quần áo hàng ngày, trang phục thoải mái, không phải lễ phục

3.指常服;便服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻服

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
服丧
服习
服事
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép