Bản dịch của từ 轻歌 trong tiếng Việt

轻歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻歌 (Danh từ)

qīng gē
01

Giọng hát nhẹ nhàng, vui tươi; bài hát giai điệu nhẹ nhàng (Hán-Việt: khinh ca — 'khinh' nhẹ, 'ca' hát)

轻快的歌声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻歌

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép