Bản dịch của từ 轻歌曼舞 trong tiếng Việt

轻歌曼舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻歌曼舞 (Thành ngữ)

qīng gē màn wǔ
01

Hát hay múa giỏi; nhạc êm dịu múa uyển chuyển

轻松愉快的音乐和柔和优美的舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻歌曼舞

qīng

màn

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép