Bản dịch của từ 轻武器 trong tiếng Việt

轻武器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻武器 (Danh từ)

qīng wǔ qì
01

Vũ khí nhẹ — những loại vũ khí có tầm bắn gần, dễ mang vác và sử dụng (ví dụ: súng trường, súng lục, súng máy nhẹ). (Hán Việt: khinh vũ khí)

射程较近﹑容易携带和使用的武器,如步枪﹑手枪﹑轻机关枪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻武器

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
器世间
器业
器乐
器二不匮
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép