Bản dịch của từ 轻毕 trong tiếng Việt

轻毕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻毕 (Tính từ)

qīng bì
01

Nhẹ nhang, nhanh nhẹn (cử chỉ hoặc hành động nhanh, nhẹ như không nặng nề) — Hán Việt: 'khinh tạt' liên quan đến nhẹ và nhanh

犹轻捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻毕

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép