Bản dịch của từ 轻水 trong tiếng Việt

轻水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻水 (Danh từ)

qīng shuǐ
01

Nước nhẹ (nước có hàm lượng deuterium thấp)

See light water reactor 輕水反應堆|轻水反应堆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước nhẹ (tức nước thường, trái ngược với nước nặng)

轻水(相对于重水)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻水

qīng

shuǐ

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
水上
水上运动
水上飞机
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép