Bản dịch của từ 轻淳 trong tiếng Việt

轻淳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻淳 (Tính từ)

qīng chún
01

Nhạt nhưng đượm vị, thanh nhã và thuần khiết (thường mô tả nước, rượu, món ăn nhẹ hoặc phong vị); Hán Việt: Thanh thuần/nhẹ thuần

清淡而醇正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻淳

qīng

chún

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
淳于
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép