Bản dịch của từ 轻盖 trong tiếng Việt

轻盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻盖 (Danh từ)

qīng gài
01

Nắp xe; phần nắp (che động cơ của ô tô)

1.指车盖。

Ví dụ
02

Xe nhẹ; chỉ loại xe nhẹ (古义轻车)

2.借指轻车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻盖

qīng

gài

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép