Bản dịch của từ 轻细 trong tiếng Việt

轻细

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻细 (Danh từ)

qīng xì
01

Nhỏ bé, rất mảnh/nhẹ và tinh tế; chỉ sự rất nhỏ, rất tinh vi (Hán Việt: khinh tế/khinh tế?)

1.细微,细小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỏng, thưa và mịn; (vật liệu, sợi, lông) mảnh, nhẹ và dày đặc ít — nhấn mạnh tính “nhỏ, mảnh và mịn”.

2.谓浅而细密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mỏng và tinh tế; mảnh, tỉ mỉ (chỉ vật có độ dày nhỏ và cấu tạo rất nhỏ/nhạy)

3.指薄而细致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhẹ, mỏng, mềm mại (cảm giác nhẹ, ấm và mềm)

4.轻暖细软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nhẹ nhàng, mảnh mai; thanh thoát và nhẹ

5.轻柔苗条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đồ vật rẻ tiền, nhỏ lẻ (ví dụ: hạt gạo, đậu, táo tàu, hạt dẻ) — hàng hóa nhỏ, tầm thường

6.便宜细小之物。如米﹑豆﹑枣﹑栗等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻细

qīng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép