Bản dịch của từ 轻翰 trong tiếng Việt
轻翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
轻翰 (Danh từ)
【qīng hàn】
01
Bút lông (luồng gọi cổ: loại bút lông để viết thư pháp hoặc viết nét nhỏ), chữ Hán chỉ ‘mao bút’
1.毛笔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cánh nhẹ, đôi cánh nhẹ nhàng và linh hoạt (nhấn mạnh sự nhẹ và nhanh của cánh)
2.轻捷的翅翼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻翰
qīng
轻
hàn
翰
Các từ liên quan
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
翰墨
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
- Hình thái radical:
- ⿰,车,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鲭
倾
鯖
青
清
氫
埥
傾
圊
鑋
輕
辈
轸
辂
辐
轶
轱
辉
辙
轲
轹
辑
辗
荔
䣄
逄
籹
㖌
珄
荮
㠿
䢓
茿
洲
柱
轻松
年轻
轻易
减轻
轻视
轻浮
轻轻
轻微
轻轨
轻盈
