Bản dịch của từ 轻肥 trong tiếng Việt

轻肥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻肥 (Danh từ)

qīng féi
01

Viết tắt của “轻裘肥马” — chỉ lối sống phóng khoáng, xa hoa, cưỡi ngựa mặc lụa; đời sống sung túc, hào hoa

1.“轻裘肥马”的略语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhẹ, ấm và mập mạp; (mô tả thời tiết, cơ thể hoặc thân hình) hơi ấm áp và đầy đặn — nhớ liên tưởng Hán‑Việt: (khinh/nhẹ) + (phì/mập).

2.轻暖和肥壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ loại ngựa mập nhưng dáng khoan thai, lực khỏe, đi nhẹ (ngựa béo khỏe, nhanh nhẹn); nghĩa cổ dùng trong miêu tả ngựa

3.指轻快的肥马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻肥

qīng

féi

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép