Bản dịch của từ 轻脱 trong tiếng Việt

轻脱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻脱 (Tính từ)

qīng tuō
01

Khinh suất, nông nổi; cư xử thiếu nghiêm túc, dễ thay đổi (từ “” nghĩa là dễ đổi)

轻佻。语本《左传.僖公三十三年》:“轻则寡谋,无礼则脱。”杜预注:“脱,易也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻脱

qīng

tuō

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép