Bản dịch của từ 轻舟 trong tiếng Việt
轻舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
轻舟 (Danh từ)
【qīng zhōu】
01
Chiếc thuyền nhỏ, nhẹ; xuồng nhẹ, chèo nhẹ nhàng (cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng)
1.轻快的小船。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại cầu phao/nhịp bè nhẹ; ở đây chỉ '浮桥' (cầu phao, lối đi nổi)
2.指浮桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻舟
qīng
轻
zhōu
舟
Các từ liên quan
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
- Hình thái radical:
- ⿰,车,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鲭
倾
鯖
青
清
氫
埥
傾
圊
鑋
輕
辈
轸
辂
辐
轶
轱
辉
辙
轲
轹
辑
辗
荔
䣄
逄
籹
㖌
珄
荮
㠿
䢓
茿
洲
柱
轻松
年轻
轻易
减轻
轻视
轻浮
轻轻
轻微
轻轨
轻盈
